Phát âm enumerate: Cách phát âm enumerate trong Tiếng Anh

Từ: enumerate

Thêm vào: 02/12/2009 Đã nghe: 742 lần
trong: verb, number

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪˈnjuːməreɪt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

enumerate = liệt kê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm enumerate:

thư điện tử