Phát âm envahissement: Cách phát âm envahissement trong Tiếng Pháp

Từ: envahissement

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 13 lần
trong: Thêm thể loại cho envahissement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Yeux

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

envahissement = cuộc xâm lược

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm envahissement:

thư điện tử