Phát âm erbium: Cách phát âm erbium trong Tiếng Phần Lan, Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Estonia, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hungary, Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Séc

Từ: erbium

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 78 lần
trong: elements, chemistry, periodic table, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun

Phát âm bằng Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

erbium phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

erbium phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

erbium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az] Trở lại Tiếng Azerbaijan

erbium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

erbium phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

erbium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

erbium phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

erbium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

erbium phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

erbium phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm erbium:

thư điện tử