Phát âm erbium: Cách phát âm erbium trong Tiếng Anh, Tiếng Phần Lan, Tiếng Đức, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Séc, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Estonia, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hungary, Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Azerbaijan

Từ: erbium

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 235 lần
trong: elements, chemistry, periodic table, chemical element, főnév, kémiai elemek, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

erbium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

erbium phát âm trong Tiếng Đức [de]

erbium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]

erbium phát âm trong Tiếng Séc [cs]

erbium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

erbium phát âm trong Tiếng Estonia [et]

erbium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

erbium phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

erbium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

erbium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

erbium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɜːbiəm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm erbium:

thư điện tử