Phát âm Erbschaftsanspruch: Cách phát âm Erbschaftsanspruch trong Tiếng Đức

Từ: Erbschaftsanspruch

Thêm vào: 05/07/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Erbschaftsanspruch

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Clerf

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Erbschaftsanspruch = Tuyên bố thừa kế

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Erbschaftsanspruch:

thư điện tử