Cách phát âm Erbsenzähler

Erbsenzähler phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɛʁpsn̩ˌʦɛːlɐ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Erbsenzähler trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: NordseeSchnitzelbalkonMädchenEinstein