Phát âm Erbsenzähler: Cách phát âm Erbsenzähler trong Tiếng Đức

Từ: Erbsenzähler

Thêm vào: 30/10/2009 Đã nghe: 51 lần
trong: Thêm thể loại cho Erbsenzähler

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈɛʁpsn̩ˌʦɛːlɐ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Erbsenzähler = Bean quầy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Erbsenzähler:

thư điện tử