Phát âm Ergänzungserlass: Cách phát âm Ergänzungserlass trong Tiếng Đức

Từ: Ergänzungserlass

Thêm vào: 21/02/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Ergänzungserlass

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Ergänzungserlass = Nghị định bổ sung

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Ergänzungserlass:

thư điện tử