Từ: erpressen

Thêm vào: 22/12/2010 Đã nghe: 69 lần

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]
ɛɐ̯ˈpʀɛsn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erpressen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RöhreneingangNäherungsschalterGeschichteNiederkirchnerstraßeZwischensprint