Phát âm erpressen: Cách phát âm erpressen trong Tiếng Đức

Từ: erpressen

Thêm vào: 22/12/2010 Đã nghe: 67 lần
trong: VERB INFINITIVE

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɛɐ̯ˈpʀɛsn̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

erpressen = sự dọa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm erpressen:

thư điện tử