Phát âm erpressen: Cách phát âm erpressen trong Tiếng Đức

Từ: erpressen

Thêm vào: 22/12/2010 Đã nghe: 68 lần
trong: VERB INFINITIVE

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erpressen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɛɐ̯ˈpʀɛsn̩

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm erpressen:

thư điện tử