Phát âm erythropoietin: Cách phát âm erythropoietin trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: erythropoietin

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 2.0K lần
trong: pharmacy, hormone

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

erythropoietin phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

eˌrɪθrəˌpɔɪˌtɪn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm erythropoietin:

thư điện tử