Cách phát âm erythropoietin

trong:
erythropoietin phát âm trong Tiếng Anh [en]
eˌrɪθrəˌpɔɪˌtɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erythropoietin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của erythropoietin

    • a glycoprotein secreted by the kidneys that stimulates the production of red blood cells

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel