Phát âm Erzhütte: Cách phát âm Erzhütte trong Tiếng Đức

Từ: Erzhütte

Thêm vào: 28/07/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Erzhütte

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: taras

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Erzhütte = Quặng cabin

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Erzhütte:

thư điện tử