Phát âm esbravejando: Cách phát âm esbravejando trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: esbravejando

Thêm vào: 25/11/2009 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho esbravejando

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

esbravejando = trường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm esbravejando:

thư điện tử