Phát âm esgrime: Cách phát âm esgrime trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: esgrime

Thêm vào: 04/08/2009 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho esgrime

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

esgrime = wields

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm esgrime:

thư điện tử