Phát âm Esmeralda: Cách phát âm Esmeralda trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Basque, Tiếng Galicia, Tiếng Hà Lan

Từ: Esmeralda

Thêm vào: 11/10/2008 Đã nghe: 7.6K lần
trong: joyas, Disney characters, Disney, esmeralda, nomi di persona, voornaam

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Esmeralda phát âm trong Tiếng Anh [en]

Esmeralda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Esmeralda phát âm trong Tiếng Ý [it]

Esmeralda phát âm trong Tiếng Basque [eu]

Esmeralda phát âm trong Tiếng Galicia [gl]

Esmeralda phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

  • Từ ngẫu nhiên: teor

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Esmeralda = Emerald

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Esmeralda:

thư điện tử