Phát âm espinaca: Cách phát âm espinaca trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: espinaca

Thêm vào: 01/05/2009 Đã nghe: 507 lần
trong: vegetable, vegetables, verdura

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

espinaca = rau bina

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm espinaca:

thư điện tử