Phát âm espiritual: Cách phát âm espiritual trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Catalonia

Từ: espiritual

Thêm vào: 08/05/2009 Đã nghe: 84 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

espiritual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

espiritual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

es.pi.ɾi.ˈtwal

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

espiritual = tinh thần

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm espiritual:

thư điện tử