Từ: establishment
Thêm vào: 12/11/2008
Đã nghe: 1.113 lần
trong:
expressions,
noun,
tradition,
trust,
society,
status quo,
rulers,
Business,
premises,
zelfstandig naamwoord
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của migueld
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của arodin
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của Bernard12
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của NickSjelin
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của ThistleTLF
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Phát âm của Crookedletter
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của enfield
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của clarkdavej
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
establishment phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của aiprt
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Pháp
establishment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan
Phát âm của _Summerly_
(Nữ từ Hà Lan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Hà Lan
- Từ ngẫu nhiên: vote
Đánh vần theo âm vị:
ɪˈstæblɪʃmənt
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
