Phát âm establishment: Cách phát âm establishment trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Hà Lan

Từ: establishment

Thêm vào: 12/11/2008 Đã nghe: 3.8K lần
trong: expressions, noun, tradition, trust, society, status quo, rulers, Business, premises, zelfstandig naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

establishment phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

establishment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

  • Từ ngẫu nhiên: Seat

Đánh vần theo âm vị:

ɪˈstæblɪʃmənt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

establishment = thành lập

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm establishment:

thư điện tử