Phát âm estipêndio: Cách phát âm estipêndio trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: estipêndio

Thêm vào: 19/04/2013 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho estipêndio

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: dou

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

estipêndio = lương

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm estipêndio:

thư điện tử