Phát âm estrade: Cách phát âm estrade trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: estrade

Thêm vào: 15/02/2010 Đã nghe: 68 lần
trong: School

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

estrade phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: vingt

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɛs.tʁad

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

estrade = nền tảng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm estrade:

thư điện tử