Phát âm estribación: Cách phát âm estribación trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: estribación

Thêm vào: 23/04/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho estribación

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

estribación = chấn thương

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm estribación:

thư điện tử