Phát âm exaltant: Cách phát âm exaltant trong Tiếng Pháp

Từ: exaltant

Thêm vào: 08/11/2011 Đã nghe: 143 lần
trong: Thêm thể loại cho exaltant

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɛɡ.zal.tɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

exaltant = kích thích

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm exaltant:

thư điện tử