Phát âm exaltation: Cách phát âm exaltation trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: exaltation

Thêm vào: 06/07/2009 Đã nghe: 394 lần
trong: arrogance, feminine noun

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exaltation phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

exaltation phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

exaltation = sự nâng cao

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm exaltation:

thư điện tử