Từ: exaltation

Thêm vào: 06/07/2009 Đã nghe: 414 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˌeɡzɔːlˈteɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaltation trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: Marseille, Godiva, sous un angle, bidon, Paris Saint-Germain