Phát âm exasperada: Cách phát âm exasperada trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: exasperada

Thêm vào: 18/01/2010 Đã nghe: 58 lần
trong: Thêm thể loại cho exasperada

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exasperada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

exasperada = giận dữ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm exasperada:

thư điện tử