Từ: exasperada

Thêm vào: 18/01/2010 Đã nghe: 62 lần

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exasperada trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cavalheiricedesinsetaçãoThiagotristezadiretrizes