Phát âm excepter: Cách phát âm excepter trong Tiếng Pháp

Từ: excepter

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 53 lần
trong: Thêm thể loại cho excepter

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

excepter = ngoại trừ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm excepter:

thư điện tử