Cách phát âm exhalation

trong:
exhalation phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhalation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của exhalation

    • exhaled breath
    • the act of expelling air from the lungs

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave