Phát âm exhalation: Cách phát âm exhalation trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: exhalation

Thêm vào: 31/05/2012 Đã nghe: 283 lần
trong: feminine noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exhalation phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

exhalation = xông lên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm exhalation:

thư điện tử