Phát âm expérience: Cách phát âm expérience trong Tiếng Pháp

Từ: expérience

Thêm vào: 26/04/2009 Đã nghe: 3.5K lần
trong: Thêm thể loại cho expérience

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: EPS

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɛks.peʁ.jɑ̃s

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

expérience = kinh nghiệm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm expérience:

thư điện tử