Phát âm extendible: Cách phát âm extendible trong Tiếng Anh

Từ: extendible

Thêm vào: 05/02/2009 Đã nghe: 33 lần
trong: adjective, words with two correct spellings

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪkˈstendəbl̩

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm extendible:

thư điện tử