Phát âm extrakraniell: Cách phát âm extrakraniell trong Tiếng Đức

Từ: extrakraniell

Thêm vào: 01/10/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho extrakraniell

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

extrakraniell = extracranial

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm extrakraniell:

thư điện tử