Phát âm eye-rolling: Cách phát âm eye-rolling trong Tiếng Anh

Từ: eye-rolling

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 315 lần
trong: non-verbal, communication, OED, neologisms, Oxford Dictionaries, 2012, lexicography, trends

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

eye-rolling = mắt lăn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm eye-rolling:

thư điện tử