Phát âm eye-wash: Cách phát âm eye-wash trong Tiếng Anh

Từ: eye-wash

Thêm vào: 12/10/2013 Đã nghe: 191 lần
trong: Thêm thể loại cho eye-wash

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

eye-wash = mắt rửa

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm eye-wash:

thư điện tử