Từ: Fáskrúðsfjörður
Thêm vào: 21/01/2011
Đã nghe: 71 lần
trong:
Íslenskir firðir og flóar,
Bays and fjords of Iceland,
Towns and cities of Iceland,
Íslenskir bæir
Phát âm bằng Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland
Phát âm của hlodver
(Nam từ Iceland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fáskrúðsfjörður trong Tiếng Iceland
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Þórður
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
