Phát âm Füchse: Cách phát âm Füchse trong Tiếng Đức

Từ: Füchse

Thêm vào: 05/12/2010 Đã nghe: 254 lần
trong: plural noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈfʏksə

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Füchse = Cáo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Füchse:

thư điện tử