Phát âm făcăleţ: Cách phát âm făcăleţ trong Tiếng Romania

Từ: făcăleţ

Thêm vào: 09/09/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: substantiv, neutru, singular

Phát âm bằng Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

făcăleţ = bơi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm făcăleţ:

thư điện tử