Phát âm Fachjournalistin: Cách phát âm Fachjournalistin trong Tiếng Đức

Từ: Fachjournalistin

Thêm vào: 22/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Fachjournalistin

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Fachjournalistin = Nhà báo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Fachjournalistin:

thư điện tử