Phát âm facticité: Cách phát âm facticité trong Tiếng Pháp

Từ: facticité

Thêm vào: 04/04/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho facticité

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

facticité = nhân tạo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm facticité:

thư điện tử