Phát âm faded: Cách phát âm faded trong Tiếng Anh

Từ: faded

Thêm vào: 19/03/2010 Đã nghe: 573 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈfeɪdɪd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

faded = phai mờ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm faded:

thư điện tử