Phát âm faeces: Cách phát âm faeces trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: faeces

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 2.9K lần
trong: irregular plural, medicine

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

faeces phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: dour

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈfiːsiːz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

faeces = phân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm faeces:

thư điện tử