Phát âm fagyasztott: Cách phát âm fagyasztott trong Tiếng Hungary

Từ: fagyasztott

Thêm vào: 26/02/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: adjectiv

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: fitt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fagyasztott = đông lạnh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fagyasztott:

thư điện tử