Phát âm faisaient: Cách phát âm faisaient trong Tiếng Pháp

Từ: faisaient

Thêm vào: 08/11/2011 Đã nghe: 914 lần
trong: Thêm thể loại cho faisaient

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fə.zɛ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

faisaient = đã

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm faisaient:

thư điện tử