Cách phát âm faithless

trong:
faithless phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faithless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của faithless

    • having the character of, or characteristic of, a traitor

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard