Phát âm fallen: Cách phát âm fallen trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Bavaria, Tiếng Hạ Đức

Từ: fallen

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 7.6K lần
trong: past tenses, past tense, verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fallen phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

fallen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

fallen phát âm trong Tiếng Bavaria [bar] Trở lại Tiếng Bavaria

fallen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

  • Từ ngẫu nhiên: whom

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fallen = rơi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fallen:

thư điện tử