Phát âm fardel: Cách phát âm fardel trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Aragon, Tiếng Anh, Tiếng Basque, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: fardel

Thêm vào: 30/10/2009 Đã nghe: 51 lần
trong: sustantivo masculino, gastronomía, noun, archaic, bundle

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fardel phát âm trong Tiếng Aragon [an] Trở lại Tiếng Aragon

fardel phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

fardel phát âm trong Tiếng Basque [eu] Trở lại Tiếng Basque

fardel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fardel = đồ nặng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fardel:

thư điện tử