Phát âm farniente: Cách phát âm farniente trong Tiếng Pháp

Từ: farniente

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 483 lần
trong: holidays, beach, bath

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

faʁ.njɛn.te

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

farniente = thư giãn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm farniente:

thư điện tử