Phát âm fatherly: Cách phát âm fatherly trong Tiếng Anh

Từ: fatherly

Thêm vào: 28/11/2008 Đã nghe: 160 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈfɑːðəli

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fatherly = như cha

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fatherly:

thư điện tử