Cách phát âm fauna

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauna

    • all the animal life in a particular region or period
    • a living organism characterized by voluntary movement
fauna phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious