Phát âm favourable: Cách phát âm favourable trong Tiếng Anh

Từ: favourable

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 1.6K lần
trong: words with two correct spellings

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈfeɪvərəbl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

favourable = thuận lợi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm favourable:

thư điện tử