Phát âm Fehlverhalten: Cách phát âm Fehlverhalten trong Tiếng Đức

Từ: Fehlverhalten

Thêm vào: 10/12/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Fehlverhalten

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Fehlverhalten = Hành vi sai trái

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Fehlverhalten:

thư điện tử