Cách phát âm felicitations

felicitations phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm felicitations trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của felicitations

    • (usually plural) an expression of pleasure at the success or good fortune of another
    • the act of acknowledging that someone has an occasion for celebration

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat