Phát âm fenêtre: Cách phát âm fenêtre trong Tiếng Pháp

Từ: fenêtre

Thêm vào: 12/08/2009 Đã nghe: 7.5K lần
trong: nouns in French, English - window, learning French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fenêtre = cửa sổ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fenêtre:

thư điện tử