Phát âm fermata: Cách phát âm fermata trong Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: fermata

Thêm vào: 02/10/2008 Đã nghe: 441 lần
trong: piano, music, musical terms, musical notation

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fermata phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fermata = thôi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fermata:

thư điện tử