Phát âm ferro: Cách phát âm ferro trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Catalonia, Tiếng Ý, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Galicia

Từ: ferro

Thêm vào: 19/04/2008 Đã nghe: 984 lần
trong: noun, elements, chemistry, sostantivo, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ferro phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

ferro phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

ferro phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

ferro phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ferro = ủi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ferro:

thư điện tử