Phát âm Festkörperoberfläche: Cách phát âm Festkörperoberfläche trong Tiếng Đức

Từ: Festkörperoberfläche

Thêm vào: 11/02/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Festkörperoberfläche

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: bann

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Festkörperoberfläche = Bề mặt rắn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Festkörperoberfläche:

thư điện tử